TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thoát vị tiếng Pháp là gì?

"thoát vị" trong tiếng Pháp là hernie (danh từ).

hernie Danh từ · giống cái

/ɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát vị.

  • Hernie congénitale thoát vị bẩm sinh

Xem đầy đủ từ "hernie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoát vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thoát vị tiếng Pháp là gì?

"thoát vị" trong tiếng Pháp là hernie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.