TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thoái vị tiếng Pháp là gì?

"thoái vị" trong tiếng Pháp là abdiquer (nội động từ), abdication (danh từ).

abdiquer Nội động từ

/ab.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chức, thoái vị, khước từ.

  • En dépit d'échecs répétés, il se refusait à abdiquer Mặc dù những thất bại liên tục, ông ta vẫn từ chối không chịu từ chức
  • Abdiquer en faveur de son fils nhường ngôi lại cho con trai của ông ta

Xem đầy đủ từ "abdiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

abdication Danh từ · giống cái

/ab.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhường ngôi, sự thoái vị.

Xem đầy đủ từ "abdication": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoái vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thoái vị tiếng Pháp là gì?

"thoái vị" trong tiếng Pháp là abdiquer (nội động từ), abdication (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.