TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thi đỗ tiếng Pháp là gì?

"thi đỗ" trong tiếng Pháp là reçu (tính từ).

reçu Tính từ

/ʁə.sy/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thi đỗ, đậu (être reçu à un examen — thi đỗ)

Xem đầy đủ từ "reçu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi đỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thi đỗ tiếng Pháp là gì?

"thi đỗ" trong tiếng Pháp là reçu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.