TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiểu số tiếng Pháp là gì?

"thiểu số" trong tiếng Pháp là minorité (danh từ).

minorité Danh từ · giống cái

/mi.nɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiểu số, số ít.

  • La minorité doit s'incliner devant la majorité thiểu số phải phục tùng đa số
  • Dans la minorité des cas trong số ít trường hợp

Xem đầy đủ từ "minorité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiểu số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiểu số tiếng Pháp là gì?

"thiểu số" trong tiếng Pháp là minorité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.