Thiểu số tiếng Pháp là gì?
"thiểu số" trong tiếng Pháp là minorité (danh từ).
minorité Danh từ · giống cái
/mi.nɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiểu số, số ít.
- La minorité doit s'incliner devant la majorité thiểu số phải phục tùng đa số
- Dans la minorité des cas trong số ít trường hợp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiểu số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiểu số tiếng Pháp là gì?
"thiểu số" trong tiếng Pháp là minorité (danh từ).