Thiếu niên tiếng Pháp là gì?
"thiếu niên" trong tiếng Pháp là adolescent (danh từ), ado (danh từ).
adolescent Danh từ · cả hai giống
/a.dɔ.lɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu niên.
- Les adolescents se disputent souvent avec leurs parents. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ.
ado Danh từ · cả hai giống
/a.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh thiếu niên, tuổi teen (dạng nói của adolescent)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu niên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu niên tiếng Pháp là gì?
"thiếu niên" trong tiếng Pháp là adolescent (danh từ), ado (danh từ).