TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiếu niên tiếng Pháp là gì?

"thiếu niên" trong tiếng Pháp là adolescent (danh từ), ado (danh từ).

adolescent Danh từ · cả hai giống

/a.dɔ.lɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu niên.

  • Les adolescents se disputent souvent avec leurs parents. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ.

Xem đầy đủ từ "adolescent": giống, cách chia, thành ngữ →

ado Danh từ · cả hai giống

/a.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh thiếu niên, tuổi teen (dạng nói của adolescent)

Xem đầy đủ từ "ado": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu niên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu niên tiếng Pháp là gì?

"thiếu niên" trong tiếng Pháp là adolescent (danh từ), ado (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.