TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adolescent

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.dɔ.lɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adolescent nghĩa là thiếu niên, niên thiếu.

Nghĩa của adolescent

Danh từ · cả hai giống

  1. Thiếu niên.

Tính từ

  1. Thuộc thiếu niên, niên thiếu.

Dạng từ của adolescent

Số nhiềuadolescents
Giống cáiadolescente /a.dɔ.le.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuadolescentes

Câu ví dụ với adolescent

  • Les adolescents se disputent souvent avec leurs parents. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adolescent
  • Danh từ adolescent

Câu hỏi thường gặp

adolescent nghĩa là gì?

adolescent (danh từ, tính từ) nghĩa là thiếu niên, niên thiếu.

adolescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adolescent (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.lɛ.sɑ̃/.

adolescent là giống đực hay giống cái?

adolescent là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.