adolescent
adolescent nghĩa là thiếu niên, niên thiếu.
Nghĩa của adolescent
Danh từ · cả hai giống
- Thiếu niên.
Tính từ
- Thuộc thiếu niên, niên thiếu.
Dạng từ của adolescent
| Số nhiều | adolescents |
| Giống cái | adolescente /a.dɔ.le.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | adolescentes |
Câu ví dụ với adolescent
- Les adolescents se disputent souvent avec leurs parents. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adolescent
- Danh từ adolescent
Câu hỏi thường gặp
adolescent nghĩa là gì?
adolescent (danh từ, tính từ) nghĩa là thiếu niên, niên thiếu.
adolescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adolescent (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.lɛ.sɑ̃/.
adolescent là giống đực hay giống cái?
adolescent là danh từ cả hai giống.