TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adonis

danh từ giống đực (m)
/a.dɔ.nis/ giọng máy của trình duyệt

adonis nghĩa là bướm ađônit, chàng đẹp trai, chàng tống ngọc.

Nghĩa của adonis

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bướm ađônit.
  2. Chàng đẹp trai, chàng Tống Ngọc.

Dạng từ của adonis

Đi với mạo từ: un adonis · l'adonis

Câu hỏi thường gặp

adonis nghĩa là gì?

adonis (danh từ) nghĩa là bướm ađônit, chàng đẹp trai, chàng tống ngọc.

adonis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adonis (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔ.nis/.

adonis là giống đực hay giống cái?

adonis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.