TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên về tiếng Pháp là gì?

"thiên về" trong tiếng Pháp là enclin (tính từ).

enclin Tính từ

/ɑ̃.klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên về, ngả về.

  • Enclin au mal thiên về cái xấu, thiên về cái ác

Xem đầy đủ từ "enclin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên về tiếng Pháp là gì?

"thiên về" trong tiếng Pháp là enclin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.