enclin
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
enclin nghĩa là thiên về, ngả về.
Nghĩa của enclin
Tính từ
- Thiên về, ngả về.
- Enclin au malthiên về cái xấu, thiên về cái ác
Dạng từ của enclin
| Số nhiều | enclins |
| Giống cái | encline /ɑ̃.klin/ |
| Giống cái số nhiều | enclines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inclined, prone (with à - to)
Câu hỏi thường gặp
enclin nghĩa là gì?
enclin (tính từ) nghĩa là thiên về, ngả về.
enclin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enclin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klɛ̃/.