TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enclin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

enclin nghĩa là thiên về, ngả về.

Nghĩa của enclin

Tính từ

  1. Thiên về, ngả về.
    • Enclin au malthiên về cái xấu, thiên về cái ác

Dạng từ của enclin

Số nhiềuenclins
Giống cáiencline /ɑ̃.klin/
Giống cái số nhiềuenclines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inclined, prone (with à - to)

Câu hỏi thường gặp

enclin nghĩa là gì?

enclin (tính từ) nghĩa là thiên về, ngả về.

enclin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.