TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encliquetage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃klikətaʒ/ giọng máy của trình duyệt

encliquetage nghĩa là con cóc.

Nghĩa của encliquetage

Danh từ · giống đực

  1. Cơ khí, cơ học Con cóc.

Dạng từ của encliquetage

Đi với mạo từ: un encliquetage · l'encliquetage

Câu hỏi thường gặp

encliquetage nghĩa là gì?

encliquetage (danh từ) nghĩa là con cóc.

encliquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encliquetage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃klikətaʒ/.

encliquetage là giống đực hay giống cái?

encliquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.