TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enclitique

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kli.tik/ giọng máy của trình duyệt

enclitique nghĩa là từ ghép sau, yếu tố ghép sau, ghép sau.

Nghĩa của enclitique

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ghép sau; yếu tố ghép sau

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ghép sau.

Dạng từ của enclitique

Đi với mạo từ: un enclitique · l'enclitique

Số nhiềuenclitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enclitic (referring to a clitic which joins with the preceding word)
  • Danh từ enclitic (clitic which joins with the preceding word)

Câu hỏi thường gặp

enclitique nghĩa là gì?

enclitique (danh từ, tính từ) nghĩa là từ ghép sau, yếu tố ghép sau, ghép sau.

enclitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclitique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kli.tik/.

enclitique là giống đực hay giống cái?

enclitique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.