TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên ngôn tiếng Pháp là gì?

"thiên ngôn" trong tiếng Pháp là verbe (danh từ).

verbe Danh từ · giống đực

/vɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn từ.

  • Il a le culte du verbe anh ấy coi trọng ngôn từ

Xem đầy đủ từ "verbe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên ngôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên ngôn tiếng Pháp là gì?

"thiên ngôn" trong tiếng Pháp là verbe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.