Thiên kiến tiếng Pháp là gì?
"thiên kiến" trong tiếng Pháp là préjugé (danh từ).
préjugé Danh từ · giống đực
/pʁe.ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành kiến.
- Préjugé de race thành kiến chủng tộc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên kiến tiếng Pháp là gì?
"thiên kiến" trong tiếng Pháp là préjugé (danh từ).