TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên hà tiếng Pháp là gì?

"thiên hà" trong tiếng Pháp là galaxie (danh từ), galactique (tính từ).

galaxie Danh từ · giống cái

/ɡa.lak.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên hà.

  • Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.

Xem đầy đủ từ "galaxie": giống, cách chia, thành ngữ →

galactique Tính từ

/ɡa.lak.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) thiên hà.

Xem đầy đủ từ "galactique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên hà tiếng Pháp là gì?

"thiên hà" trong tiếng Pháp là galaxie (danh từ), galactique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.