TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galaxie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lak.si/ giọng máy của trình duyệt

galaxie nghĩa là thiên hà.

Nghĩa của galaxie

Danh từ · giống cái

  1. Thiên hà.

Dạng từ của galaxie

Đi với mạo từ: une galaxie · la galaxie

Số nhiềugalaxies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galaxie

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với galaxie

  • Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galaxy

Nguồn gốc từ galaxie

Từ, được vay mượn từ, from, từ γάλα.

Câu hỏi thường gặp

galaxie nghĩa là gì?

galaxie (danh từ) nghĩa là thiên hà.

galaxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galaxie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lak.si/.

galaxie là giống đực hay giống cái?

galaxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.