TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galate

/ɡa.lat/ giọng máy của trình duyệt

galate nghĩa là Thuộc xứ Ga-la-xi.

Nghĩa của galate

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ga-la-xi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Galatian language

Câu hỏi thường gặp

galate nghĩa là gì?

galate (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Ga-la-xi.

galate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galate (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.