TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galbe

danh từ giống đực (m)
/ɡalb/ giọng máy của trình duyệt

galbe nghĩa là dáng.

Nghĩa của galbe

Danh từ · giống đực

  1. Dáng.
    • Le galbe d'un vasedáng bình
    • Un visage d'un beau galbekhuôn mặt dáng đẹp

Dạng từ của galbe

Đi với mạo từ: un galbe · le galbe

Số nhiềugalbes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galbe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curve; silhouette

Câu hỏi thường gặp

galbe nghĩa là gì?

galbe (danh từ) nghĩa là dáng.

galbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galbe (giọng Pháp chuẩn): /ɡalb/.

galbe là giống đực hay giống cái?

galbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.