galbe
danh từ giống đực (m)
/ɡalb/ giọng máy của trình duyệt
galbe nghĩa là dáng.
Nghĩa của galbe
Danh từ · giống đực
- Dáng.
- Le galbe d'un vasedáng bình
- Un visage d'un beau galbekhuôn mặt dáng đẹp
Dạng từ của galbe
Đi với mạo từ: un galbe · le galbe
| Số nhiều | galbes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galbe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curve; silhouette
Câu hỏi thường gặp
galbe nghĩa là gì?
galbe (danh từ) nghĩa là dáng.
galbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galbe (giọng Pháp chuẩn): /ɡalb/.
galbe là giống đực hay giống cái?
galbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).