TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên chúa tiếng Pháp là gì?

"thiên chúa" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ), seigneur (danh từ).

dieu Danh từ · giống đực

/djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, Chúa Trời, Thượng đế, trời.

Xem đầy đủ từ "dieu": giống, cách chia, thành ngữ →

seigneur Danh từ · giống đực

/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Le seigneur đức Chúa trời, Thiên chúa.

Xem đầy đủ từ "seigneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên chúa tiếng Pháp là gì?

"thiên chúa" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ), seigneur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.