TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Theo cách tiếng Pháp là gì?

"theo cách" trong tiếng Pháp là en (giới từ), par (giới từ).

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ cách thức bằng, thành.

  • Couper en deux cắt thành hai

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo.

  • Aller par petits groupes đi thành nhiều nhóm nhỏ
  • Par ordre chronologique theo thứ tự niên đại

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo cách tiếng Pháp là gì?

"theo cách" trong tiếng Pháp là en (giới từ), par (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.