TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Then chốt tiếng Pháp là gì?

"then chốt" trong tiếng Pháp là clef (tính từ).

clef Tính từ

/kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ chốt, then chốt.

  • Industrie clef công nghiệp chủ chốt
  • Position clef vị trí then chốt

Xem đầy đủ từ "clef": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "then chốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Then chốt tiếng Pháp là gì?

"then chốt" trong tiếng Pháp là clef (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.