TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh lý tiếng Pháp là gì?

"thanh lý" trong tiếng Pháp là liquider (ngoại động từ).

liquider Ngoại động từ

/li.ki.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh lý.

  • Liquider des biens thanh lý tài sản

Xem đầy đủ từ "liquider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh lý tiếng Pháp là gì?

"thanh lý" trong tiếng Pháp là liquider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.