Thang máy tiếng Pháp là gì?
"thang máy" trong tiếng Pháp là ascenseur (danh từ).
ascenseur Danh từ · giống đực
/a.sɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy.
- L'ascenseur ne fonctionne pas. Thang máy không hoạt động.
- Prendre l'ascenseur đi thang máy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy tiếng Pháp là gì?
"thang máy" trong tiếng Pháp là ascenseur (danh từ).