TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thang máy tiếng Pháp là gì?

"thang máy" trong tiếng Pháp là ascenseur (danh từ).

ascenseur Danh từ · giống đực

/a.sɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

  • L'ascenseur ne fonctionne pas. Thang máy không hoạt động.
  • Prendre l'ascenseur đi thang máy

Xem đầy đủ từ "ascenseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Pháp là gì?

"thang máy" trong tiếng Pháp là ascenseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.