ascenseur
ascenseur nghĩa là thang máy.
Nghĩa của ascenseur
Danh từ · giống đực
- Thang máy.
- Prendre l'ascenseurđi thang máy
- Garçon d'ascenseurngười trực thang máy
Dạng từ của ascenseur
Đi với mạo từ: un ascenseur · l'ascenseur
| Số nhiều | ascenseurs |
Cụm từ, thành ngữ với ascenseur
- renvoyer l'ascenseur — được đối đãi thế nào thì cư xử thế ấy
Câu ví dụ với ascenseur
- L'ascenseur ne fonctionne pas. Thang máy không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4583774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lift, elevator; scroll bar
Câu hỏi thường gặp
ascenseur nghĩa là gì?
ascenseur (danh từ) nghĩa là thang máy.
ascenseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascenseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.sœʁ/.
ascenseur là giống đực hay giống cái?
ascenseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).