Thang cuốn tiếng Pháp là gì?
"thang cuốn" trong tiếng Pháp là escalator (danh từ), escalateur (danh từ), escalier mécanique (danh từ).
escalator Danh từ · giống đực
/ɛs.ka.la.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy, cầu thang máy.
escalateur Danh từ · giống đực
/ɛs.ka.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang cuốn.
escalier mécanique Danh từ · giống đực
/ɛs.ka.lje me.ka.nik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang cuốn.
Xem đầy đủ từ "escalier mécanique": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thang cuốn tiếng Pháp là gì?
"thang cuốn" trong tiếng Pháp là escalator (danh từ), escalateur (danh từ), escalier mécanique (danh từ).