TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escalateur

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ka.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

escalateur nghĩa là thang cuốn.

Nghĩa của escalateur

Danh từ · giống đực

  1. Thang cuốn. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của escalateur

Đi với mạo từ: un escalateur · l'escalateur

Số nhiềuescalateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escalateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escalator (mechanical device)

Câu hỏi thường gặp

escalateur nghĩa là gì?

escalateur (danh từ) nghĩa là thang cuốn.

escalateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escalateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.la.tœʁ/.

escalateur là giống đực hay giống cái?

escalateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.