TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực quản tiếng Pháp là gì?

"thực quản" trong tiếng Pháp là œsophage (danh từ).

œsophage Danh từ · giống đực

/e.zɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực quản.

Xem đầy đủ từ "œsophage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực quản tiếng Pháp là gì?

"thực quản" trong tiếng Pháp là œsophage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.