Thực quản tiếng Pháp là gì?
"thực quản" trong tiếng Pháp là œsophage (danh từ).
œsophage Danh từ · giống đực
/e.zɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực quản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực quản tiếng Pháp là gì?
"thực quản" trong tiếng Pháp là œsophage (danh từ).