TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực đơn tiếng Pháp là gì?

"thực đơn" trong tiếng Pháp là menu (danh từ), carte.

menu Danh từ · giống đực

/mə.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực đơn.

Xem đầy đủ từ "menu": giống, cách chia, thành ngữ →

carte

/kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "carte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thực đơn tiếng Pháp là gì?

"thực đơn" trong tiếng Pháp là menu (danh từ), carte.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.