TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ sáu mươi tiếng Pháp là gì?

"thứ sáu mươi" trong tiếng Pháp là soixantième (tính từ).

soixantième Tính từ

/swa.sɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ sáu mươi.

  • Soixantième maison nhà thứ sáu mươi

Xem đầy đủ từ "soixantième": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ sáu mươi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ sáu mươi tiếng Pháp là gì?

"thứ sáu mươi" trong tiếng Pháp là soixantième (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.