Thứ sáu mươi tiếng Pháp là gì?
"thứ sáu mươi" trong tiếng Pháp là soixantième (tính từ).
soixantième Tính từ
/swa.sɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ sáu mươi.
- Soixantième maison nhà thứ sáu mươi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ sáu mươi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ sáu mươi tiếng Pháp là gì?
"thứ sáu mươi" trong tiếng Pháp là soixantième (tính từ).