TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ nhất tiếng Pháp là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Pháp là premier (tính từ), unième (tính từ).

premier Tính từ

/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhất, nhất.

  • La première guerre mondiale chiến tranh thế giới lần thứ nhất

Xem đầy đủ từ "premier": giống, cách chia, thành ngữ →

unième Tính từ

/y.njɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ... mốt.

  • Le vingt et unième jour du mois ngày hai mươi mốt trong tháng

Xem đầy đủ từ "unième": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất tiếng Pháp là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Pháp là premier (tính từ), unième (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.