TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ năm mươi tiếng Pháp là gì?

"thứ năm mươi" trong tiếng Pháp là cinquantième (tính từ).

cinquantième Tính từ

/sɛ̃.kɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ năm mươi.

  • Le cinquantième jour ngày thứ năm mươi

Xem đầy đủ từ "cinquantième": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ năm mươi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ năm mươi tiếng Pháp là gì?

"thứ năm mươi" trong tiếng Pháp là cinquantième (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.