TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinquantième

/sɛ̃.kɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

cinquantième nghĩa là thứ năm mươi, người thứ năm mươi, cái thứ năm mươi, phần năm mươi.

Nghĩa của cinquantième

Tính từ

  1. Thứ năm mươi.
    • Le cinquantième journgày thứ năm mươi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ năm mươi; cái thứ năm mươi.
  2. Phần năm mươi.

Dạng từ của cinquantième

Số nhiềucinquantièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fiftieth
  • Danh từ fiftieth

Câu hỏi thường gặp

cinquantième nghĩa là gì?

cinquantième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ năm mươi, người thứ năm mươi, cái thứ năm mươi, phần năm mươi.

cinquantième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinquantième (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kɑ̃.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.