TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ mười tiếng Pháp là gì?

"thứ mười" trong tiếng Pháp là dixième (tính từ), dix (tính từ).

dixième Tính từ

/di.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ mười.

Xem đầy đủ từ "dixième": giống, cách chia, thành ngữ →

dix Tính từ

/dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ mười.

  • Louis dix vua Lu-y thứ mười

Xem đầy đủ từ "dix": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ mười tiếng Pháp là gì?

"thứ mười" trong tiếng Pháp là dixième (tính từ), dix (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.