Thứ mười tiếng Pháp là gì?
"thứ mười" trong tiếng Pháp là dixième (tính từ), dix (tính từ).
dixième Tính từ
/di.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ mười.
dix Tính từ
/dis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ mười.
- Louis dix vua Lu-y thứ mười
Câu hỏi thường gặp
Thứ mười tiếng Pháp là gì?
"thứ mười" trong tiếng Pháp là dixième (tính từ), dix (tính từ).