TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ hai mươi tiếng Pháp là gì?

"thứ hai mươi" trong tiếng Pháp là vingtième (tính từ), vingt (tính từ).

vingtième Tính từ

/vɛ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai mươi.

  • La vingtième année năm thứ hai mươi

Xem đầy đủ từ "vingtième": giống, cách chia, thành ngữ →

vingt Tính từ

/vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai mươi.

  • Page vingt trang hai mươi

Xem đầy đủ từ "vingt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ hai mươi tiếng Pháp là gì?

"thứ hai mươi" trong tiếng Pháp là vingtième (tính từ), vingt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.