TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ chín tiếng Pháp là gì?

"thứ chín" trong tiếng Pháp là neuvième (tính từ), neuf (tính từ).

neuvième Tính từ

/nœ.vjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ chín.

  • La neuvième page trang thứ chín

Xem đầy đủ từ "neuvième": giống, cách chia, thành ngữ →

neuf Tính từ

/nœf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ chín.

  • Page neuf trang chín

Xem đầy đủ từ "neuf": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ chín tiếng Pháp là gì?

"thứ chín" trong tiếng Pháp là neuvième (tính từ), neuf (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.