TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ bảy tiếng Pháp là gì?

"thứ bảy" trong tiếng Pháp là septième (tính từ), samedi (danh từ), sept (số từ).

septième Tính từ

/sɛ.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ bảy.

  • Septième enfant con thứ bảy

Xem đầy đủ từ "septième": giống, cách chia, thành ngữ →

samedi Danh từ · giống đực

/sam.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ bảy.

  • Êtes-vous ouvert samedi ? Thứ Bảy bạn có rảnh không?
  • Nous jouons au football chaque samedi. Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.

Xem đầy đủ từ "samedi": giống, cách chia, thành ngữ →

sept Số từ

/sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy, thứ bảy.

  • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
  • Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần.

Xem đầy đủ từ "sept": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ bảy tiếng Pháp là gì?

"thứ bảy" trong tiếng Pháp là septième (tính từ), samedi (danh từ), sept (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.