TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủy tinh tiếng Pháp là gì?

"thủy tinh" trong tiếng Pháp là verre (danh từ).

verre Danh từ · giống đực

/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy tinh.

  • Verre coloré thuỷ tinh màu
  • Verre coulé thuỷ tinh nấu chảy

Xem đầy đủ từ "verre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủy tinh tiếng Pháp là gì?

"thủy tinh" trong tiếng Pháp là verre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.