TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ rèn tiếng Pháp là gì?

"thợ rèn" trong tiếng Pháp là forgeron (danh từ).

forgeron Danh từ · giống đực

/fɔʁ.ʒə.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ rèn.

Xem đầy đủ từ "forgeron": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ rèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ rèn tiếng Pháp là gì?

"thợ rèn" trong tiếng Pháp là forgeron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.