TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ mộc tiếng Pháp là gì?

"thợ mộc" trong tiếng Pháp là charpentier (danh từ), menuisier (danh từ).

charpentier Danh từ · giống đực

/ʃaʁ.pɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ mộc (làm sườn nhà, tàu).

Xem đầy đủ từ "charpentier": giống, cách chia, thành ngữ →

menuisier Danh từ · giống đực

/mə.nɥi.zje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ mộc.

Xem đầy đủ từ "menuisier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ mộc tiếng Pháp là gì?

"thợ mộc" trong tiếng Pháp là charpentier (danh từ), menuisier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.