TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ máy tiếng Pháp là gì?

"thợ máy" trong tiếng Pháp là mécanicien (danh từ).

mécanicien Danh từ · cả hai giống

/me.ka.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ máy.

Xem đầy đủ từ "mécanicien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ máy tiếng Pháp là gì?

"thợ máy" trong tiếng Pháp là mécanicien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.