TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ làm bánh tiếng Pháp là gì?

"thợ làm bánh" trong tiếng Pháp là pâtissier (danh từ), boulanger (nội động từ).

pâtissier Danh từ · giống đực

/pa.ti.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ làm bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "pâtissier": giống, cách chia, thành ngữ →

boulanger Nội động từ

/bu.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bánh mì.

Xem đầy đủ từ "boulanger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ làm bánh tiếng Pháp là gì?

"thợ làm bánh" trong tiếng Pháp là pâtissier (danh từ), boulanger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.