TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời trang tiếng Pháp là gì?

"thời trang" trong tiếng Pháp là mode (danh từ).

mode Danh từ · giống cái

/mɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời trang, mốt.

  • Ce type de chapeau est très à la mode en ce moment. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang.
  • Il a un look à la mode. Anh ấy có một gu thời trang tốt.

Xem đầy đủ từ "mode": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời trang tiếng Pháp là gì?

"thời trang" trong tiếng Pháp là mode (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.