Thộn tiếng Pháp là gì?
"thộn" trong tiếng Pháp là tarte (tính từ).
tarte Tính từ
/taʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu xí; thộn.
- Un chapeau tarte một cái mũ xấu xí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thộn tiếng Pháp là gì?
"thộn" trong tiếng Pháp là tarte (tính từ).