TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thỏa lòng tiếng Pháp là gì?

"thỏa lòng" trong tiếng Pháp là content (tính từ).

content Tính từ

/kɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng lòng, vừa lòng, thỏa lòng.

  • content de soi tự mãn
  • non content de không chỉ bằng lòng với

Xem đầy đủ từ "content": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏa lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thỏa lòng tiếng Pháp là gì?

"thỏa lòng" trong tiếng Pháp là content (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.