TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thỏ rừng tiếng Pháp là gì?

"thỏ rừng" trong tiếng Pháp là lièvre (danh từ), hase (danh từ).

lièvre Danh từ · giống đực

/ljɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏ rừng.

  • Il est difficile d'attraper un lièvre à la main. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
  • Il est difficile d'attraper un lièvre avec les mains. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

Xem đầy đủ từ "lièvre": giống, cách chia, thành ngữ →

hase Danh từ · giống cái

/az/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏ cái.

Xem đầy đủ từ "hase": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thỏ rừng tiếng Pháp là gì?

"thỏ rừng" trong tiếng Pháp là lièvre (danh từ), hase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.