TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hase

danh từ giống cái (f)
/az/ giọng máy của trình duyệt

hase nghĩa là thỏ cái.

Nghĩa của hase

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Thỏ cái.

Dạng từ của hase

Đi với mạo từ: une hase · la hase

Số nhiềuhases

Câu ví dụ với hase

  • Mon nom est Hase. Tên tôi là Hase. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2695270
  • Je m'appelle Hase. Tên tôi là Hase. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2695271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a female rabbit or hare

Câu hỏi thường gặp

hase nghĩa là gì?

hase (danh từ) nghĩa là thỏ cái.

hase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hase (giọng Pháp chuẩn): /az/.

hase là giống đực hay giống cái?

hase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.