TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hast

danh từ giống đực (m)
/ast/ giọng máy của trình duyệt

hast nghĩa là cái lao.

Nghĩa của hast

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cái lao.

Dạng từ của hast

Đi với mạo từ: un hast · le hast

Câu hỏi thường gặp

hast nghĩa là gì?

hast (danh từ) nghĩa là cái lao.

hast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hast (giọng Pháp chuẩn): /ast/.

hast là giống đực hay giống cái?

hast là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.