Thịt nai tiếng Pháp là gì?
"thịt nai" trong tiếng Pháp là gibier (danh từ), venaison (danh từ).
gibier Danh từ · giống đực
/ʒi.bje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật săn, thú săn, chim săn, con thịt; thịt vật săn.
- Gibier à plume chim săn
- Gibier à poil thú săn
venaison Danh từ · giống cái
/və.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng).
Câu hỏi thường gặp
Thịt nai tiếng Pháp là gì?
"thịt nai" trong tiếng Pháp là gibier (danh từ), venaison (danh từ).