Thị trường tiếng Pháp là gì?
"thị trường" trong tiếng Pháp là marché (danh từ).
marché Danh từ · giống đực
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thị trường.
- Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
- Le marché des changes est très actif. Thị trường chứng khoáng rất năng động.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thị trường tiếng Pháp là gì?
"thị trường" trong tiếng Pháp là marché (danh từ).