TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thị trường tiếng Pháp là gì?

"thị trường" trong tiếng Pháp là marché (danh từ).

marché Danh từ · giống đực

/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường.

  • Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
  • Le marché des changes est très actif. Thị trường chứng khoáng rất năng động.

Xem đầy đủ từ "marché": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường tiếng Pháp là gì?

"thị trường" trong tiếng Pháp là marché (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.