Thể thức tiếng Pháp là gì?
"thể thức" trong tiếng Pháp là formule (danh từ), formalité (danh từ).
formule Danh từ · giống cái
/fɔʁ.myl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể thức.
- Formule exécutoire thể thức chấp hành
formalité Danh từ · giống cái
/fɔʁ.ma.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể thức, thủ tục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thể thức tiếng Pháp là gì?
"thể thức" trong tiếng Pháp là formule (danh từ), formalité (danh từ).