TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế nên tiếng Pháp là gì?

"thế nên" trong tiếng Pháp là alors (phó từ), donc (phó từ).

alors Phó từ

/a.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế thì, vậy thì.

  • Alors, n'en parlons plus thế thì ta đừng nói đến việc ấy nữa

Xem đầy đủ từ "alors": giống, cách chia, thành ngữ →

donc Phó từ

/dɔ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên, thế nên, vậy nên.

  • Nous ne l'avons pas aidé, donc il l'a fait par lui-même. Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.
  • C'est important, donc je le ferai. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "donc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thế nên tiếng Pháp là gì?

"thế nên" trong tiếng Pháp là alors (phó từ), donc (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.